
Lee Ki-Je là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo True Bangkok United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 240 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 57% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/107 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 2/3 | — | 6,42 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/29 | 2 | 3/5 | — | 6,92 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/37 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 15/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gamba Osaka | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 2 | 2/2 | — | 6,23 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/56 | 0 | 0/3 | — | 7,43 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Singapore | T 5-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2012 | 20 | 700 nghìn € |
| 04/07/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/03/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 02/03/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/01/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 275 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 275 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 675 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 550 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 250 nghìn € |
| 22/09/2026 | 35 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | Mes Rafsanjan | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Suwon Samsung Bluewings | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Gimpo FC | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 05/12/2018 | Suwon Samsung Bluewings | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | Ulsan HD FC | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Newcastle Jets | Ulsan HD FC | Hết hạn mượn 0.312M € | 312 nghìn € |
| 01/02/2015 | Shimizu S-Pulse | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Dongguk University | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Changwon Machine Technical High School | Dongguk University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Gyeongnam SC FC U15 | Changwon Machine Technical High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Happo Elementary School | Gyeongnam SC FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực43