Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Kang-In

Atletico MadridTiền vệKOR
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Lee Kang-In là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Atletico Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
954Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—9756420122783%50%206,86
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221200000090%37%006,39
World Cup2026—332700014188%62%107,09

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/22
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
252/301 (83%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
7/17 (41%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/71 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/63 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/154 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/32 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Kang-In · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartH 1-1dự bị00000—0———
17/10/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 1-0620021341/4401/5V6,66
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 2-0610000032/3503/8—6,47
10/10/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 2-1330000322/2611/1—6,44
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs UzbekistanT 2-0450000013/1512/3—6,22
02/10/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaH 0-0900020051/5902/6V6,20
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayB 1-4900131337/4326/13—7,85
20/09/2026La Ligavs Real MadridT 2-1890021148/5723/12—6,00
17/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 4-0901064339/5126/7—8,20
14/09/2026La Liga@ Real SociedadT 3-0600010115/2214/8—6,35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com