Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Jung-Min

Gyeongnam FCTiền đạoKOR
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lee Jung-Min là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—31950001056%63%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/23 (56%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Jung-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2@ Cheonan CityB 0-1dự bị00000—0———
25/07/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsH 1-118000012/200/1—6,63
05/07/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 2-1dự bị00000—0———
06/06/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 2-2dự bị00000—0———
31/05/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 0-2dự bị00000—0———
23/05/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubT 3-2dự bị00000—0———
17/05/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 1-13000000/10——6,19
10/05/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 2-1740010011/2037/10—6,06
25/04/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/20202050 nghìn €
20/12/20202150 nghìn €
21/06/202121125 nghìn €
25/12/202122250 nghìn €
17/06/202222225 nghìn €
26/12/202223250 nghìn €
22/06/202323225 nghìn €
18/12/202324175 nghìn €
13/06/202424225 nghìn €
04/12/202425200 nghìn €
02/06/202525175 nghìn €
15/12/202526150 nghìn €
09/06/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Seongnam FCGyeongnam FCChuyển nhượng—
14/07/2024Gimcheon Sangmu Football ClubSeongnam FCCho mượn—
15/01/2023Seongnam FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2022Jeonnam DragonsSeongnam FCCho mượn—
31/12/2021Seongnam FCJeonnam DragonsChuyển nhượng—
07/01/2020Gwangju UniversitySeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2017Bupyeong High SchoolGwangju UniversityChuyển nhượng—
31/12/2014Seongnam FC U15Bupyeong High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2010Seongnam Jungang Elementary SchoolSeongnam FC U15Chuyển nhượng—
31/12/2009Yongin Ravens FCSeongnam Jungang Elementary SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com