
Lee Jung-Min là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 3 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 56% | 63% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/23 (56%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,19 |
| 10/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/20 | 3 | 7/10 | — | 6,06 |
| 25/04/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Seongnam FC | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Gimcheon Sangmu Football Club | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Seongnam FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Jeonnam Dragons | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Seongnam FC | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Gwangju University | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Bupyeong High School | Gwangju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Seongnam FC U15 | Bupyeong High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Seongnam Jungang Elementary School | Seongnam FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Yongin Ravens FC | Seongnam Jungang Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật37
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực45