
Lee Ju-hyeon
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Lee Ju-hyeon là thủ môn 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Tiểu sử Lee Ju-hyeon
Lee Ju-hyeon là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Jeonbuk Hyundai Motors, mang quốc tịch South Korea, sinh ngày 06/12/1998 và 28 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm và nặng 78 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân, 180 phút thi đấu, 5 pha cứu thua và điểm trung bình 3,61. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2025). Lần chuyển đến Jeonbuk Hyundai Motors diễn ra ngày 15/01/2026 theo hình thức chuyển nhượng từ Bucheon FC 1995.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
5Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,22
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Vissel Kobe | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kashiwa Reysol | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/07/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Bucheon FC 1995 | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2025 | Gimcheon Sangmu Football Club | Bucheon FC 1995 | Cho mượn | — |
| 28/04/2024 | Bucheon FC 1995 | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Chung-Ang University | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Tongjin High School | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Gimpo City Football Association U15 | Tongjin High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Unknown | Gimpo City Football Association U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | — | Unknown | Chuyển nhượng | — |