Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Joon-Suk

Paju Frontier FCTiền đạoKOR
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Lee Joon-Suk là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Paju Frontier FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
21Đá chính
1.908Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
954Phút/bàn
15/31Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—27211.908203311567%41%105,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.908 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
15/31
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/47
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/408 (67%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
35/130 (26%)
Chuyền dài chính xác
15/44 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
12
Phá bóng
8
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/192 (41%)
Không chiến thắng / thua
25 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 84
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
335
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Joon-Suk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 1-4900021312/1504/6—6,10
10/10/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 1-129011036/701/2—6,35
20/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 2-061000008/901/3——
04/09/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubH 0-0790010113/2100/2——
29/08/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 0-1900011212/1925/10—5,90
23/08/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCH 1-1900000016/2103/10—6,24
16/08/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 2-1900020013/2114/11—6,50
08/08/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 0-165001116/1325/9—6,38
02/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 2-1890011215/2103/13—6,50
26/07/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-1900011217/2102/4—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20191850 nghìn €
31/07/201919250 nghìn €
28/12/201919250 nghìn €
22/06/202020225 nghìn €
20/12/202020225 nghìn €
21/06/202121175 nghìn €
25/12/202121175 nghìn €
17/06/202222175 nghìn €
26/12/202222200 nghìn €
22/06/202323200 nghìn €
18/12/202323300 nghìn €
13/06/202424275 nghìn €
04/12/202424250 nghìn €
02/06/202525200 nghìn €
15/12/202525125 nghìn €
09/06/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy59
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com