
Lee Joon-Hee là thủ môn 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
129Phút
3Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 2 | 1 | 129 | 3 | 0 | 1 | 52% | 100% | 0 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 5,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/46 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/27 (22%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | 39 | 2 | 0 | 1 | 7/19 | 0 | — | — | 5,86 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/27 | 0 | 1/1 | — | 5,38 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/03/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 31/12/2024 | 31 | — |
| 02/08/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gyeongju KHNP | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Ansan Greeners FC | Gyeongju KHNP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Daegu Football Club | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Jinju Citizen | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | military service (South Korea) | Jinju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2022 | Siheung City | military service (South Korea) | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2021 | Daegu Football Club | Siheung City | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Gyeongnam FC | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Pohang Steelers | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Incheon National University | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Pohang Steelers U18 | Incheon National University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Chungui Middle School | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 152
- Chỉ số 213
- Chỉ số 469
- Chỉ số 344