
Lee Jin-Seop là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Yongin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
847Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
847Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 16 | 9 | 847 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 84% | 50% | 3 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/390 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/47 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/69 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/4 | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/1 | V | 6,15 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 31/35 | 5 | 6/8 | — | 8,09 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 3 | 4/8 | — | 5,97 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 4/7 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/03/2023 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.