Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Jin-Seop

Yongin FCTiền vệKOR
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lee Jin-Seop là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Yongin FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
9Đá chính
847Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
847Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1698471014184%50%306,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
331/390 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/47 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
18
Phá bóng
41
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/69 (50%)
Không chiến thắng / thua
14 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 24
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Jin-Seop · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-4160000019/1901/1—6,10
10/10/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 1-228000008/1400/2—5,90
20/09/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 0-027000008/911/4——
12/09/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-314000003/40——5,70
05/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 1-150000012/1400/1V6,15
30/08/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-2dự bị00000—0———
07/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 2-0900120131/3556/8—8,09
01/08/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 2-2900000033/4434/8—5,97
26/07/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1900010019/2224/7—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: —20212023
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20211925 nghìn €
21/06/20211950 nghìn €
25/12/20211950 nghìn €
17/06/20222050 nghìn €
26/12/202220125 nghìn €
06/03/202321—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com