Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Ji-Sol

Suwon Football ClubHậu vệKOR
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lee Ji-Sol là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
735Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 22026—1487350007184%65%206,12

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
421/500 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/56 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
17
Phá bóng
29
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/64 (65%)
Không chiến thắng / thua
25 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Ji-Sol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026K League 2@ Seongnam FCT 2-1dự bị00000—0———
09/10/2026K League 2vs Hwaseong FCT 1-0300010120/2402/3——
19/09/2026K League 2@ Jeonnam DragonsT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026K League 2vs Cheonan CityH 1-1900000069/8308/11—6,30
05/09/2026K League 2@ Yongin FCH 1-1620000049/5922/4—6,30
30/08/2026K League 2vs Busan I ParkT 2-1900021037/4816/7—6,30
22/08/2026K League 2vs Gimhae CityT 2-0dự bị00000—0———
15/08/2026K League 2@ Suwon Samsung BluewingsH 2-2dự bị00000—0———
08/08/2026K League 2@ Paju Frontier FCT 1-02000001/200/2—6,93
25/07/2026K League 2@ Daegu Football ClubT 2-13000003/301/1—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20181825 nghìn €
31/01/20191950 nghìn €
31/07/201920350 nghìn €
28/12/201920350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
22/06/202020550 nghìn €
20/12/202021550 nghìn €
21/06/202121550 nghìn €
25/12/202122550 nghìn €
17/06/202222525 nghìn €
26/12/202223400 nghìn €
22/06/202323350 nghìn €
18/12/202324300 nghìn €
13/06/202424275 nghìn €
04/12/202425225 nghìn €
02/06/202525275 nghìn €
15/12/202526250 nghìn €
09/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Gangwon FCSuwon Football ClubChuyển nhượng—
17/07/2023Jeju SK FCGangwon FCChuyển nhượng—
10/01/2022Daejeon Hana CitizenJeju SK FCChuyển nhượng—
04/01/2018Eonnam High School (-2019)Daejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
31/12/2014Suwon Samsung Bluewings U15Eonnam High School (-2019)Chuyển nhượng—
31/12/2011Suwon Samsung Bluewings YouthSuwon Samsung Bluewings U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com