Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Ji-Seung

Cheonan CityTiền vệKOR
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Lee Ji-Seung là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
893Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—14118930028276%44%405,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/334 (76%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
12/39 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/79 (44%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 32
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Ji-Seung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCT 1-0900010121/3113/9——
19/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-3590000021/2303/7V5,60
13/09/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubH 1-1900011011/2113/7—6,05
05/09/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 1-1900100223/3225/9—6,85
28/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1750000124/2722/6—6,19
22/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-1900000213/1700/3—6,33
16/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1730011017/2214/7—6,44
08/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCB 2-3dự bị00000—0———
19/07/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 0-126001007/901/2V6,12
10/07/2026Korean K League 2vs Gimhae CityB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20192050 nghìn €
31/07/20192050 nghìn €
28/12/20192050 nghìn €
22/06/20202175 nghìn €
20/12/202021125 nghìn €
21/06/202122225 nghìn €
25/12/202122225 nghìn €
17/06/202223250 nghìn €
26/12/202223250 nghìn €
22/06/202324200 nghìn €
18/12/202324150 nghìn €
13/06/202425175 nghìn €
04/12/202425250 nghìn €
02/06/202526200 nghìn €
15/12/202526150 nghìn €
09/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Chungbuk Cheongju FCCheonan CityChuyển nhượng—
16/01/2025Ansan Greeners FCChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
21/02/2024Gyeongnam FCAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
03/01/2022Busan I ParkGyeongnam FCChuyển nhượng—
11/02/2020Ulsan HD FCBusan I ParkChuyển nhượng—
03/01/2019Honam UniversityUlsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2016Jeonju Technical High SchoolHonam UniversityChuyển nhượng—
31/12/2013Jeonnam Dragons U15Jeonju Technical High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2010UnknownJeonnam Dragons U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com