
Lee Ji-Seung là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
893Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 14 | 11 | 893 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 76% | 44% | 4 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/334 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/39 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/79 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 32
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/31 | 1 | 3/9 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 3/7 | V | 5,60 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/21 | 1 | 3/7 | — | 6,05 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/32 | 2 | 5/9 | — | 6,85 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 2 | 2/6 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 0/3 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 1 | 4/7 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | V | 6,12 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Chungbuk Cheongju FC | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Ansan Greeners FC | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2024 | Gyeongnam FC | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Busan I Park | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2020 | Ulsan HD FC | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Honam University | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Jeonju Technical High School | Honam University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Jeonnam Dragons U15 | Jeonju Technical High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Unknown | Jeonnam Dragons U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực33