Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Hyeon-yong

Suwon Football ClubHậu vệKOR
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lee Hyeon-yong là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
1.848Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
924Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—22211.84820010385%59%506,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.848 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
965/1133 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
40/137 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
29
Phá bóng
143
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
103/172 (59%)
Không chiến thắng / thua
55 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 30
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
187
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Hyeon-yong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Seongnam FCT 2-11000001/10———
05/09/2026Korean K League 2@ Yongin FCH 1-1900000061/6936/8—6,40
22/08/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 2-0900020040/5026/11V7,43
15/08/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsH 2-2900000054/62210/14—6,89
08/08/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCT 1-0900000152/5627/9—7,75
25/07/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubT 2-1900000019/3249/13—6,59
18/07/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCH 2-2900000054/6503/8—5,98
10/07/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 5-0740010121/2814/5—7,35
04/07/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 3-1900010265/7005/7—7,02
07/06/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 2-2901011055/6824/7—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/202420125 nghìn €
13/06/202420100 nghìn €
04/12/202420125 nghìn €
02/06/202521200 nghìn €
15/12/202521275 nghìn €
09/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2023Siheung CitySuwon Football ClubCho mượn—
20/02/2023Suwon Football ClubSiheung CityChuyển nhượng—
19/01/2023Hongik UniversitySuwon Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2021Gwangmun FC U18Hongik UniversityChuyển nhượng—
31/12/2018Gwangmyeong Middle SchoolGwangmun FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2015Gwangmyeong Gwangdeok Elementary SchoolGwangmyeong Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com