
Lee Ho-in là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungnam Asan.
Tiểu sử Lee Ho-in
Lee Ho-in là hậu vệ 30 tuổi, sinh ngày 29/12/1995, thi đấu cho câu lạc bộ Chungnam Asan. Quốc tịch của cầu thủ được ghi là South Korea, với chiều cao 185 cm và cân nặng 75 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 11 trận với 698 phút thi đấu và điểm trung bình 6,83. Ngày 31/07/2025, cầu thủ được cho mượn từ Geoje Citizen đến Chungnam Asan. Giá trị thị trường hiện ở mức 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất 350 nghìn € được ghi nhận năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
788Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 12 | 9 | 788 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 54% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 788 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 374/414 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/41 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 4/4 | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 2/6 | — | 6,41 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/67 | 1 | 1/2 | — | 6,80 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 3 | 3/4 | — | 7,68 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 0 | 0/1 | — | 6,91 |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 63/71 | 0 | 0/2 | — | 7,39 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/53 | 2 | 2/2 | — | 6,93 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 225 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 225 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 06/03/2024 | 28 | — |
| 28/09/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Geoje Citizen | Chungnam Asan | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Chungnam Asan | Geoje Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Daejeon Hana Citizen | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Gangwon FC | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sangji University | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Seoul Kyungshin High School | Sangji University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Daewol Middle School | Seoul Kyungshin High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Seoul Jangan Middle School | Daewol Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Korean high school team | Seoul Jangan Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực51