
Lee Evans là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Northampton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 576 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 81% | 50% | 1 | 1 | 6,80 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/412 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 16/47 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/62 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/60 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/31 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 98/114 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 48/69 | 0 | 4/6 | — | 7,67 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/34 | 1 | 4/11 | — | 6,56 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Cambridge United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/31 | 1 | 2/3 | — | 6,76 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 1/4 | Đ | 6,10 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/44 | 3 | 7/16 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 53/62 | 1 | 7/13 | V | 7,20 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/59 | 0 | 4/5 | — | 6,41 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leicester City | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,12 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bolton Wanderers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/02/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/02/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/02/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/07/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Bradford City | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Blackpool | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Portsmouth | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Free player | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Ipswich Town | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Wigan Athletic | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sheffield United | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Wigan Athletic | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Sheffield United | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Wolverhampton Wanderers | Sheffield United | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 08/01/2018 | Wigan Athletic | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 30/07/2017 | Wolverhampton Wanderers | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Bradford City | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 19/08/2015 | Wolverhampton Wanderers | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Newport County | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Newport County U18 | Newport County | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực44