
Lee Dong-Su là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
17Đá chính
1.336Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 19 | 16 | 1.246 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 84% | 46% | 4 | 0 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.246 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 486/574 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/51 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/86 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 41
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/40 | 2 | 2/2 | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/24 | 1 | 3/5 | — | 6,72 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 4/6 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 375 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 375 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2024 | Incheon United Club | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | FC Anyang | Incheon United Club | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Incheon United Club | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Jeju SK FC | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Jeju SK FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Daejeon Hana Citizen | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Catholic Kwandong University | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Daejeon Citizen U18 | Catholic Kwandong University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Daeryun Middle School | Daejeon Citizen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Daegu Banyawol Elementary School | Daeryun Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực33