Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Dong-hyeop

Cheonan CityHậu vệKOR
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Lee Dong-hyeop là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
1.563Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1563Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—20191.56310113376%43%505,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.563 phút · điểm TB 5,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
403/529 (76%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
10/34 (29%)
Chuyền dài chính xác
17/62 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
7
Phá bóng
25
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/95 (43%)
Không chiến thắng / thua
9 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 40
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Dong-hyeop · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubH 1-145000007/1322/3——
05/09/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 1-136001108/1001/3—6,60
28/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCB 2-3690010014/1822/4V5,61
01/08/2026Korean K League 2vs Yongin FCH 2-2900000021/2401/3—6,20
24/07/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 3-4dự bị00000—0———
19/07/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 0-1dự bị00000—0———
10/07/2026Korean K League 2vs Gimhae CityB 0-1760000034/3800/3V5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 175 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20242150 nghìn €
13/06/20242150 nghìn €
04/12/20242175 nghìn €
02/06/20252275 nghìn €
15/12/20252275 nghìn €
09/06/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Pohang SteelersCheonan CityChuyển nhượng—
02/01/2024Kwangwoon UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2021Pohang Steelers U18Kwangwoon UniversityChuyển nhượng—
31/12/2018Suwon Samsung Bluewings U15Pohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2015Daegu Banyawol Elementary SchoolSuwon Samsung Bluewings U15Chuyển nhượng—
31/12/2013Daegu FC YouthDaegu Banyawol Elementary SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy58
  • Sức mạnh39
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com