
Lee Dae-kwang là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Paju Frontier FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
1.016Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
508Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 19 | 13 | 1.016 | 2 | 0 | 0 | 27 | 10 | 64% | 45% | 1 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.016 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/27
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/234 (64%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/175 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 52
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | — |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/26 | 3 | 10/13 | — | 6,24 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/7 | — | 6,31 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/16 | 4 | 12/21 | — | 6,58 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/23 | 5 | 13/25 | — | 5,83 |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | — |
| 17/03/2026 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.