
Lee Chang-hoon
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Lee Chang-hoon là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 10 | 5 | 583 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 65% | 2 | 0 | 5,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 5,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 411/447 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/38 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/41 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | V | — |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 3/3 | — | 6,09 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/76 | 0 | 2/3 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/03/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | — |
| 04/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Jeonnam Dragons | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Daejeon Korail | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Gimhae City | Daejeon Korail | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Chungnam Asan | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Ansan Greeners FC | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Siheung City | Ansan Greeners FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Ansan Greeners FC | Siheung City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Jeju SK FC | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | University of Suwon | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Choji High School | University of Suwon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Busan I Park Youth | Choji High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực49