
Lee Chan-Dong là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.
Tiểu sử Lee Chan-Dong
Là tiền vệ của Gyeongnam FC, Lee Chan-Dong mang quốc tịch South Korea và hiện ở tuổi 33. Cầu thủ sinh ngày 10/01/1993, cao 183 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại Korean K League 2, cầu thủ có 14 trận với 520 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,06. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 650 nghìn € vào năm 2017. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 10/07/2025, khi cầu thủ chuyển từ Daegu Football Club đến Gyeongnam FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 8 | 540 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 85% | 54% | 2 | 0 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/311 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/35 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/42 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 2 | 2/3 | — | 7,56 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,43 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 1/3 | — | 5,88 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2017 | 24 | 650 nghìn € |
| 31/01/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 425 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 375 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 27/03/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Daegu Football Club | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Chonburi FC | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2023 | Free Player | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Gwangju Football Club | Free Player | Trở lại | — |
| 22/02/2021 | Jeju SK FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 20/01/2019 | Jeju SK FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2017 | Gwangju Football Club | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Incheon National University | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Cheongju Daesung High School | Incheon National University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực46