
Lee Bum-Soo là thủ môn 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.
Tiểu sử Lee Bum-Soo
Lee Bum-Soo là thủ môn của Gyeongnam FC, mang quốc tịch South Korea và 35 tuổi. Trong mùa 2026, thủ môn này ra sân 13 trận với 1104 phút thi đấu, thực hiện 25 pha cứu thua tại Korean K League 2. Cao 190 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € (2021), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/01/2026, từ Incheon United Club sang Gyeongnam FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.104Phút
25Cứu thua
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 13 | 13 | 1.104 | 25 | 3 | 9 | 72% | 100% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.104 phút · điểm TB 6,46
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/345 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 55/148 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 06/06/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/24 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 23/05/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 19/19 | 0 | — | — | 5,88 |
| 17/05/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 6,88 |
| 10/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 21/29 | 0 | — | V | 6,11 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | — | — | 6,66 |
| 25/04/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/34 | 0 | — | — | 5,92 |
| 18/04/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 23/37 | 0 | 2/2 | — | 6,03 |
| 04/04/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 31/33 | 0 | — | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/08/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/01/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 31/07/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/06/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 425 nghìn € |
| 21/06/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 32 | 425 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Incheon United Club | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Bucheon FC 1995 | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | Jeonbuk Hyundai Motors | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Gangwon FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Gyeongnam FC | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Daejeon Hana Citizen | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Seoul E-Land FC | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | Jeonbuk Hyundai Motors | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Kyung Hee University | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | Kyung Hee University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 158
- Chỉ số 243
- Chỉ số 460
- Chỉ số 347