Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ledio Beqja

EgnatiaHậu vệALB
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ledio Beqja là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Egnatia.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ledio Beqja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokH 1-16200000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-35700000—0——5,80
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitT 1-04900000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 1-29000000—0——6,10
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Atletic Club d'EscaldesH 1-13500000—0——6,35
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Atletic Club d'EscaldesT 2-1600000—0——6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20201825 nghìn €
16/11/20201975 nghìn €
11/02/20211975 nghìn €
05/06/20211975 nghìn €
17/11/20212075 nghìn €
27/03/202220175 nghìn €
28/05/202220250 nghìn €
27/10/202221250 nghìn €
15/05/202321250 nghìn €
25/10/202322250 nghìn €
28/12/202322250 nghìn €
26/05/202422250 nghìn €
14/11/202423250 nghìn €
27/05/202523200 nghìn €
29/12/202524250 nghìn €
08/06/202624250 nghìn €
08/10/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Győri ETO FCEgnatiaChuyển nhượng—
29/06/2026FC Dinamo CityGyőri ETO FCCho mượn—
18/07/2025Győri ETO FCFC Dinamo CityChuyển nhượng—
19/01/2025Teuta DurresGyőri ETO FCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2019KF Teuta U19Teuta DurresChuyển nhượng—
30/06/2017KF Teuta U17KF Teuta U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy55
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com