
Lechi Sadulaev là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
831Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 736 | 3 | 0 | 3 | 20 | 9 | 79% | 44% | 3 | 0 | 6,98 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 736 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/212 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/44 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/110 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 48
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 3,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 26/31 | 1 | 6/12 | V | 7,53 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 19/21 | 2 | 11/22 | — | 7,20 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nigeria | H 3-3 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/21 | 2 | 6/13 | V | 7,62 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Namibia | T 6-0 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/13 | 3 | 8/11 | — | 7,90 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/16 | 0 | 4/13 | V | 5,79 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 16/22 | 1 | 5/13 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 26/33 | 2 | 8/15 | — | 8,06 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 4-1 | 84 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 19/23 | 2 | 7/14 | — | 9,53 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Fakel Voronezh | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |