
Leandro Spadacio leite là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Wasl SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
426Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 155 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 66% | 1 | 0 | 6,99 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 137 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 77% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 62% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/69 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/54 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/38 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 4/5 | — | 6,35 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/13 | 2 | 2/3 | — | 6,61 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/36 | 0 | 4/4 | — | 6,55 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ittihad Kalba FC | T 4-0 | 20 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/11 | 0 | — | — | 7,76 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Ain FC | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/22 | 1 | 2/5 | V | 6,67 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/25 | 1 | 3/5 | — | 7,57 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/05/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/05/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/10/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2025 | 25 | 1,4 triệu € |
| 27/11/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Ittihad Kalba FC | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2023 | Shabab Al Ahli | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ittihad Kalba FC | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | Shabab Al Ahli | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ajman | Shabab Al Ahli | Cho mượn | — |
| 25/01/2021 | Shabab Al Ahli | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fluminense U20 | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fluminense FC U17 | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực38