Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Sosa

Sporting CristalHậu vệURU
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Leandro Sosa là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Sporting Cristal.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

35Trận ra sân
27Đá chính
2.532Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1266Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—24191.80410112386%50%206,61
Copa Libertadores2026—664810002081%40%006,47
Copa de la Liga2026—4116210000——00—
Copa Sudamericana2026—11850000075%66%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.804 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
675/783 (86%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
8/63 (12%)
Chuyền dài chính xác
35/65 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
17
Phá bóng
50
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/107 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 43
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
207
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/180 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
7/18 (38%)
Chuyền dài chính xác
5/20 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/30 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 162 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/40 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leandro Sosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 4-2960000025/3201/4—6,06
12/10/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 1-0900000142/4412/4—7,41
20/09/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1900010134/4324/6—7,01
13/09/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-1830000020/2223/7—6,70
06/09/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 5-0900000137/4311/3—7,05
31/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-1680000012/1523/3—6,49
22/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-3900000015/2346/6V5,41
16/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 4-1900000032/3722/6—6,93
08/08/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 1-1450000117/2002/6—6,73
23/07/2026Copa Sudamericanavs Red Bull BragantinoH 0-0850000030/4014/6—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201420150 nghìn €
11/02/201520350 nghìn €
10/01/201621350 nghìn €
21/02/201722400 nghìn €
04/02/201823400 nghìn €
23/09/201824350 nghìn €
22/12/201824350 nghìn €
14/02/202025250 nghìn €
08/12/202026450 nghìn €
19/05/202126450 nghìn €
21/11/202127500 nghìn €
31/05/202227500 nghìn €
21/11/202228650 nghìn €
01/06/202328650 nghìn €
19/11/202329600 nghìn €
27/05/202429500 nghìn €
06/11/202430500 nghìn €
11/06/202530450 nghìn €
05/11/202531450 nghìn €
04/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com