Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Santos

MoreirenseHậu vệPOR
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Leandro Santos là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Moreirense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
454Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—522130001072%57%104,98
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—116100000——00—
Cúp Toulon2026—221800010086%62%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 4,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/72 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/69 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leandro Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Primeira Ligavs Gil VicenteB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesH 1-1dự bị00000—0———
15/09/2026Primeira Ligavs MaritimoT 3-1dự bị00000—0———
10/09/2026Primeira Ligavs BenficaB 0-424000002/500/3—5,49
05/09/2026Primeira Liga@ FC PortoB 1-2100000—01/1——
31/08/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 1-013000004/712/2—7,12
17/08/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 0-4850000124/3006/8V6,20
10/08/2026Primeira Ligavs Sporting BragaH 2-2900010123/3136/12—6,70
14/06/2026Cúp Toulonvs U23 TunisiaT 2-0dự bị00000—0———
12/06/2026Cúp Toulonvs U20 CanadaT 6-1900100124/2937/14—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 175 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/202419175 nghìn €
15/12/202419500 nghìn €
30/03/2025191,0 triệu €
29/05/2025191,0 triệu €
18/03/2026201,0 triệu €
27/05/2026201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2026SL Benfica BMoreirenseHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2025BenficaSL Benfica BChuyển nhượng—
31/12/2024SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
30/06/2024Benfica U23SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2023Benfica U19Benfica U23Chuyển nhượng—
30/06/2022Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2017GD Fabril do Barreiro YouthBenfica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com