
Leandro Ribeiro
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Leandro Ribeiro là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Incheon United Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 9 | 7 | 519 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 80% | 41% | 0 | 0 | 5,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 5,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/162 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 1/5 | — | 6,65 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/26 | 2 | 3/7 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 6/9 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 56 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 22/26 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/04/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/04/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/08/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 375 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Uthai Thani Forest | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Seongnam FC | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Jeonnam Dragons | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Free Player | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Daejeon Hana Citizen | Free Player | Trở lại | — |
| 20/01/2022 | Seoul E-Land FC | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Dila Gori | Seoul E-Land FC | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/07/2020 | Seoul E-Land FC | Dila Gori | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | Dila Gori | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Sheriff Tiraspol | Dila Gori | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Dila Gori | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 24/03/2018 | Maccabi Netanya | Dila Gori | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Dila Gori | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2017 | SC Internacional B | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Vila Nova | SC Internacional B | Cho mượn | — |
| 15/05/2016 | SC Internacional B | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2016 | GE Glória (RS) | SC Internacional B | Cho mượn | — |
| 11/02/2016 | SC Internacional B | GE Glória (RS) | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2016 | FC Arouca | SC Internacional B | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | SC Internacional B | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực41