
Leandro Morgalla là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 36% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 42% | 0 | 0 | 5,90 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/90 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/56 | 0 | 0/4 | — | 6,72 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Milan | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 3 | 3/7 | — | 5,90 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,52 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/37 | 0 | 2/4 | — | 7,05 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Levski Sofia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 4-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 1/3 | — | 6,67 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Mjallby AIF | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2022 | 17 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 17 | 300 nghìn € |
| 04/10/2022 | 18 | 700 nghìn € |
| 07/12/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 21 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | VfL Bochum 1848 | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Red Bull Salzburg | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | TSV 1860 München | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2022 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SpVgg Unterhaching Youth | TSV 1860 München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh57
- Thể lực37