Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Gonzalez Pirez

34Tuổi
186Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Leandro Gonzalez Pirez là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

35Trận ra sân
31Đá chính
2.864Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1432Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
16/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—22191.7662009484%64%1106,85
Copa Libertadores2026—887200003087%58%306,62
Copa Argentina2026—432880000089%80%106,93
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—11900000092%33%105,87
Siêu cúp Argentina——11900000092%33%005,87

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.766 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
889/1049 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
88/165 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
25
Phá bóng
117
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
109/168 (64%)
Không chiến thắng / thua
51 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 34
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
185
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
11
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
352/402 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/52 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
41
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/58 (58%)
Không chiến thắng / thua
15 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/67 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/21 (80%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/68 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/68 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leandro Gonzalez Pirez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoB 1-2900000035/4416/12—6,26
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEH 2-2900000066/7134/7—6,40
06/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 3-0900000060/7624/6V6,60
02/10/2026Copa Argentina@ CA PlatenseB 0-1900000044/5038/10—7,10
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentinavs CA Rosario CentralB 1-3900000063/6802/6V5,87
22/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 1-2901011070/8337/8V7,13
17/09/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 1-0900000045/5003/8V6,52
13/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 2-1450000016/1801/3V6,04
10/09/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-1900000060/7003/5—6,66
06/09/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-1770000028/3703/7—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 750 nghìn €2015: 1,8 triệu €2016: 2,6 triệu €2016: 2,6 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 2,2 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 2,2 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20101825 nghìn €
27/06/201119200 nghìn €
25/12/2012201,0 triệu €
29/06/2013211,2 triệu €
09/02/2014211,0 triệu €
09/01/201522750 nghìn €
13/07/2015231,8 triệu €
05/02/2016232,6 triệu €
07/08/2016242,6 triệu €
03/03/2017252,2 triệu €
23/05/2017252,2 triệu €
04/12/2017252,2 triệu €
01/05/2018262,2 triệu €
14/12/2018262,2 triệu €
26/05/2019272,2 triệu €
29/11/2019272,5 triệu €
07/04/2020282,0 triệu €
26/06/2020282,0 triệu €
25/08/2020282,0 triệu €
17/12/2020282,5 triệu €
08/07/2021292,5 triệu €
08/11/2021292,0 triệu €
23/05/2022301,7 triệu €
05/09/2022301,2 triệu €
25/10/2022301,0 triệu €
03/07/2023311,2 triệu €
18/12/2023311,2 triệu €
11/06/2024321,0 triệu €
12/12/202432800 nghìn €
01/04/202533500 nghìn €
01/06/202533400 nghìn €
16/12/202533375 nghìn €
21/05/202634350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2016; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025River PlateEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
31/12/2023Inter Miami CFRiver PlateHết hạn mượn 0.18168M €181 nghìn €
30/12/2023River PlateInter Miami CFCho mượn—
09/01/2022Inter Miami CFRiver PlateChuyển nhượng 1.615M €1,6 triệu €
05/07/2020Club TijuanaInter Miami CFHết hạn mượn 0.681818M €681 nghìn €
09/01/2020Atlanta UnitedClub TijuanaChuyển nhượng—
25/01/2017Estudiantes La PlataAtlanta UnitedHết hạn mượn 1.87M €1,9 triệu €
14/01/2016Club Atletico TigreEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
04/01/2015River PlateClub Atletico TigreChuyển nhượng—
29/06/2014Arsenal de SarandiRiver PlateCho mượn—
07/02/2014River PlateArsenal de SarandiChuyển nhượng—
06/02/2014KAA GentRiver PlateCho mượn—
24/07/2013River PlateKAA GentChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
31/12/2011River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
30/06/2010Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh77
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com