Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Díaz

Atletico TucumanTiền đạoARG
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Leandro Díaz là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
23Đá chính
1.946Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
26/55Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—22201.677732452262%40%406,77
Copa Argentina2026—3326910110465%42%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.677 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
22/45
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/6
Việt vị
24

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/343 (62%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/27 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
18
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/225 (40%)
Không chiến thắng / thua
59 / 85
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 50
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
211
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
21

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/40 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leandro Díaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 2-390013118/1103/13V7,05
22/09/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataB 0-1900020215/2414/15—6,82
17/09/2026Copa Argentina@ Independiente RivadaviaH 1-1900031015/2301/9—6,42
13/09/2026VĐQG Argentinavs River PlateB 1-245001006/1205/8—6,43
07/09/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 2-181002209/1505/13—6,39
30/08/2026VĐQG Argentinavs BelgranoH 0-078002008/1414/8—6,23
23/08/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaH 0-0dự bị00000—0———
04/08/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanH 0-038002005/701/4V6,34
31/07/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDET 2-0892022011/2217/14—8,68
27/07/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaH 0-090001109/1102/12—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 600 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20102026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20101750 nghìn €
19/04/201017300 nghìn €
31/12/201018300 nghìn €
29/06/201119600 nghìn €
07/08/201624300 nghìn €
12/02/201724300 nghìn €
07/05/201825350 nghìn €
17/12/201826500 nghìn €
05/08/201927800 nghìn €
04/12/2019271,6 triệu €
07/04/2020271,3 triệu €
07/02/2021281,3 triệu €
19/10/2021291,1 triệu €
23/05/2022291,5 triệu €
25/10/2022301,5 triệu €
03/07/2023311,8 triệu €
18/12/2023311,6 triệu €
11/06/2024321,3 triệu €
29/09/2024321,0 triệu €
12/12/202432600 nghìn €
01/06/202532500 nghìn €
16/12/202533450 nghìn €
21/05/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2025Club Atlético LanúsAtletico TucumanChuyển nhượng—
31/12/2022Estudiantes La PlataClub Atlético LanúsHết hạn mượn 1.90304M €1,9 triệu €
31/12/2021Atletico TucumanEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
30/12/2021Estudiantes La PlataAtletico TucumanCho mượn—
21/08/2020Atletico TucumanEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
21/01/2018VeracruzAtletico TucumanChuyển nhượng—
20/07/2017Atletico RafaelaVeracruzChuyển nhượng—
26/01/2017Sarmiento JuninAtletico RafaelaChuyển nhượng—
26/07/2016Ferrol Carril OesteSarmiento JuninChuyển nhượng—
31/12/2015Atletico TucumanFerrol Carril OesteChuyển nhượng—
30/06/2014Everton CDAtletico TucumanChuyển nhượng—
31/12/2013Club Atlético LanúsEverton CDChuyển nhượng—
30/12/2013CA HuracanClub Atlético LanúsCho mượn—
02/07/2013Club Atlético LanúsCA HuracanChuyển nhượng—
29/06/2012Club Atletico TigreClub Atlético LanúsCho mượn—
21/01/2012Club Atlético LanúsClub Atletico TigreChuyển nhượng—
30/06/2010Club Atlético Lanús IIClub Atlético LanúsChuyển nhượng—
31/12/2009Lanus U20Club Atlético Lanús IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com