
Leandro Corulo
Hậu vệARG
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Leandro Corulo là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/43 | 0 | 2/3 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 18/26 | 2 | 5/9 | — | 7,22 |
| 07/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 45/52 | 2 | 4/11 | — | 7,66 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Nacional Potosi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/27 | 2 | 3/6 | — | 5,73 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/18 | 2 | 5/7 | — | 7,39 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/38 | 1 | 3/7 | V | 7,16 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 0-5 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/30 | 0 | 0/4 | — | 5,60 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/20 | 2 | 3/8 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/08/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 30 | 50 nghìn € |
| 30/01/2021 | 31 | 50 nghìn € |
| 16/05/2021 | 31 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 22/11/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/04/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/07/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Real Tomayapo | Real Oruro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | General Caballero JLM | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Deportivo Maipu | General Caballero JLM | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2020 | Estudiantes de San Luis | Deportivo Maipu | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Olimpo Bahia Blanca | Estudiantes de San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | All Boys | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2014 | Gimnasia La Plata | All Boys | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2013 | Los Andes | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Los Andes U19 | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh64
- Thể lực53