
Leandro Antonetti
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Leandro Antonetti là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch PUR, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.082Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
15/45Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 713 | 4 | 0 | 1 | 24 | 7 | 66% | 45% | 1 | 0 | 7,16 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 292 | 1 | 1 | 0 | 21 | 8 | 70% | 42% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/106 (66%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/106 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/61 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/59 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/9 | — | 6,30 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Cayman | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 13 | 4 | 2 | 17/24 | 3 | 10/21 | — | 6,73 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Quần đảo Cayman | T 3-0 | 22 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1/4 | 2 | 6/8 | — | 7,90 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Dominica | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/22 | 1 | 6/12 | — | 6,34 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guyana | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 3/18 | — | 5,60 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 5/13 | 3 | 8/15 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 6 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 5/11 | — | 7,48 |
| 11/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 6/11 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/11 | 5 | 10/15 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/10 | 2 | 7/16 | V | 7,84 |