
leandro andrade là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
510Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 420 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,91 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 5-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,95 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | T 2-0 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 27/30 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | H 3-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Newcastle United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |