
leandro andrade là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
452Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 362 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,62 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Dynamo Kyiv | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kryvbas | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 5-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,95 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | T 2-0 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 27/30 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | H 3-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Newcastle United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/10/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/12/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 30/05/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
| 20/09/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Qarabag | Polissya Zhytomyr | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 12/01/2022 | Cherno More Varna | Qarabag | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 27/07/2020 | Fatima | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Olhanense SC | Fatima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olhanense SC U19 | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Olhanense U17 | Olhanense SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Farense Youth 15 | Olhanense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Sub-15 | SC Farense Youth 15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |