Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Aguirre

Marsaxlokk FCHậu vệARG
37Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Leandro Aguirre là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Marsaxlokk FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leandro Aguirre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC PyunikB 0-1dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC PyunikB 0-32300000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/05/20092050 nghìn €
05/10/20092050 nghìn €
14/08/20102150 nghìn €
16/01/20112150 nghìn €
31/10/20162775 nghìn €
27/04/201930125 nghìn €
16/02/202031150 nghìn €
24/11/202031100 nghìn €
19/04/20213275 nghìn €
09/11/20213275 nghìn €
19/04/20223350 nghìn €
21/11/20223350 nghìn €
16/05/20233450 nghìn €
04/12/20233450 nghìn €
23/05/20243550 nghìn €
31/10/20243550 nghìn €
18/05/20253650 nghìn €
16/10/20253650 nghìn €
18/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Birkirkara FCMarsaxlokk FCChuyển nhượng—
17/07/2021Valletta FCBirkirkara FCChuyển nhượng—
19/09/2020Gimnasia y Esgrima de MendozaValletta FCChuyển nhượng—
15/08/2017Valletta FCGimnasia y Esgrima de MendozaChuyển nhượng—
30/06/2016Independiente RivadaviaValletta FCChuyển nhượng—
22/07/2014Aldosivi Mar del PlataIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
30/06/2012Boca JuniorsAldosivi Mar del PlataChuyển nhượng—
29/06/2012Aldosivi Mar del PlataBoca JuniorsCho mượn—
30/06/2011Boca JuniorsAldosivi Mar del PlataChuyển nhượng—
30/12/2010Nacional MontevideoBoca JuniorsCho mượn—
30/06/2010Boca JuniorsNacional MontevideoChuyển nhượng—
31/12/2008Boca Juniors U20Boca JuniorsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com