
Leander Popp là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SSV Ulm 1846.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
413Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
413Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 413 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 413 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SSV Ulm 1846 | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/5 | — | 6,26 |
| 26/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 29/12/2023 | 18 | 175 nghìn € |
| 21/03/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/10/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Free Player | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2026 | SpVgg Greuther Fürth | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | FC Viktoria Köln | SpVgg Greuther Fürth | Cho mượn | — |
| 11/07/2025 | SpVgg Greuther Fürth | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Unterhaching | SpVgg Greuther Fürth | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | SpVgg Greuther Fürth | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Hertha Berlin II | SpVgg Greuther Fürth | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2023 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Union Berlin Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |