
Leander Oy là thủ môn 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sarpsborg 08.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
46Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 13 | 13 | 1.170 | 46 | 8 | 17 | 56% | 87% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,70
Thủ môn
- Cứu thua
- 46
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/13
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/403 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 86/260 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/16 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 1/2 | — | 5,95 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | T 4-2 | 90 | 5 | 3 | 3 | 11/29 | 0 | 2/2 | — | 7,25 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | — | — | 5,73 |
| 14/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/41 | 0 | — | — | 6,18 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 2-2 | 90 | 4 | 1 | 1 | 9/19 | 0 | — | — | 6,52 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | H 0-0 | 90 | 7 | 0 | 1 | 19/35 | 0 | 1/1 | — | 8,14 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | B 1-2 | 90 | 8 | 0 | 0 | 22/39 | 0 | 2/2 | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 4 | 18/30 | 0 | 2/3 | — | 7,38 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | H 3-3 | 90 | 6 | 2 | 1 | 14/28 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 18/38 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/09/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Mjondalen IF | Sarpsborg 08 | Cho mượn | — |
| 10/03/2025 | Sarpsborg 08 | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Sarpsborg 08 FF Youth | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Årdal FK II | Sarpsborg 08 FF Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Jotun/Ardalstangen IL | Årdal FK II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực20
- Chỉ số 145
- Chỉ số 227
- Chỉ số 453
- Chỉ số 356