
Leander Dendoncker là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Hajduk Split.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 33% | 0 | 0 | 6,25 |
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/02/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 3-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 5,88 |
| 15/02/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/01/2026 | La Liga | vs Girona FC | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,12 |
| 25/01/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/01/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,81 |
| 10/01/2026 | La Liga | vs Real Betis | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 24/06/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/08/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/10/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/02/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 27/06/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/10/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 06/01/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2015 | 19 | 3,5 triệu € |
| 23/06/2015 | 20 | 4,0 triệu € |
| 21/10/2015 | 20 | 6,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 20 | 8,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 8,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 21 | 10,0 triệu € |
| 29/03/2017 | 21 | 12,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 22 | 15,0 triệu € |
| 19/10/2017 | 22 | 17,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 22 | 18,0 triệu € |
| 29/03/2018 | 22 | 16,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 17,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 24 | 18,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 24 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 24 | 28,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 22,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 25 | 28,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 25 | 28,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 25 | 32,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 32,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 26 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 30,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 28,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 22,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 27 | 17,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 28 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 11,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 29 | 4,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 30 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Real Oviedo | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Aston Villa | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Anderlecht | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Aston Villa | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Napoli | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Aston Villa | Napoli | Chuyển nhượng 0.608M € | 608 nghìn € |
| 31/08/2022 | Wolverhampton Wanderers | Aston Villa | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Anderlecht | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 13.8M € | 13,8 triệu € |
| 29/06/2019 | Wolverhampton Wanderers | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Anderlecht | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2014 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | KSV Roeselare Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh56
- Thể lực53