Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leander Dendoncker

Hajduk SplitTiền vệBEL
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Leander Dendoncker là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Hajduk Split.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10210000077%33%006,25
VĐQG Croatia2026-2027—1010000033%—00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leander Dendoncker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinT 1-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxT 2-121000007/901/3—6,25
10/10/2026VĐQG Croatiavs Dinamo ZagrebT 2-11000001/30———
01/03/2026La Ligavs Atletico MadridB 0-1dự bị00000—0———
21/02/2026La Liga@ Real SociedadH 3-314000003/50——5,88
15/02/2026La Ligavs Athletic ClubB 1-2dự bị00000—0———
31/01/2026La Ligavs Girona FCT 1-0300000—0——7,12
25/01/2026La Liga@ FC BarcelonaB 0-3dự bị00000—0———
18/01/2026La Liga@ CA OsasunaB 2-319000005/60——5,81
10/01/2026La Ligavs Real BetisH 1-14000000/10——6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 16,5 triệu €2018: 17,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20132026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/201317100 nghìn €
24/06/201318100 nghìn €
11/08/201318250 nghìn €
07/10/201318500 nghìn €
09/02/201418500 nghìn €
27/06/201419500 nghìn €
04/10/201419600 nghìn €
06/01/2015191,5 triệu €
23/03/2015193,5 triệu €
23/06/2015204,0 triệu €
21/10/2015206,0 triệu €
06/02/2016208,0 triệu €
14/07/2016218,0 triệu €
20/01/20172110,0 triệu €
29/03/20172112,0 triệu €
05/06/20172215,0 triệu €
19/10/20172217,0 triệu €
08/01/20182218,0 triệu €
29/03/20182216,5 triệu €
02/06/20182317,0 triệu €
18/12/20182315,0 triệu €
12/06/20192418,0 triệu €
11/09/20192425,0 triệu €
09/12/20192428,0 triệu €
07/04/20202422,5 triệu €
29/07/20202528,0 triệu €
12/10/20202528,0 triệu €
16/12/20202532,0 triệu €
17/03/20212532,0 triệu €
25/05/20212630,0 triệu €
22/12/20212630,0 triệu €
14/06/20222728,0 triệu €
02/11/20222722,0 triệu €
15/03/20232717,0 triệu €
19/06/20232815,0 triệu €
18/12/20232811,0 triệu €
11/03/2024289,0 triệu €
04/06/2024297,0 triệu €
10/12/2024296,0 triệu €
25/03/2025294,5 triệu €
11/06/2025304,5 triệu €
11/12/2025304,0 triệu €
15/03/2026303,0 triệu €
04/06/2026311,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Real OviedoHajduk SplitChuyển nhượng—
18/08/2025Aston VillaReal OviedoChuyển nhượng—
29/06/2025AnderlechtAston VillaCho mượn—
30/08/2024Aston VillaAnderlechtChuyển nhượng—
29/06/2024NapoliAston VillaCho mượn—
25/01/2024Aston VillaNapoliChuyển nhượng 0.608M €608 nghìn €
31/08/2022Wolverhampton WanderersAston VillaHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2019AnderlechtWolverhampton WanderersHết hạn mượn 13.8M €13,8 triệu €
29/06/2019Wolverhampton WanderersAnderlechtCho mượn—
08/08/2018AnderlechtWolverhampton WanderersChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2014RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2013Anderlecht U19RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2012Anderlecht U17Anderlecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Anderlecht YouthAnderlecht U17Chuyển nhượng—
30/06/2009KSV Roeselare YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh56
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com