
Lazar Zličić
Tiền vệSRB
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lazar Zličić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SRB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/05/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/01/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/07/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/01/2019 | 21 | 550 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/10/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/05/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/05/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | Semen Padang | Free Player | Trở lại | — |
| 16/07/2026 | FK Sloga Doboj | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | FK Napredak Krusevac | FK Sloga Doboj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Novi Pazar | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | FK Napredak Krusevac | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | NS Mura | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FK Aksu | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Kisvárda Master Good FC | FK Aksu | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | FK Vozdovac Beograd | Kisvárda Master Good FC | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/08/2018 | Vojvodina Novi Sad | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Vojvodina Novi Sad | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh44
- Thể lực33