
Layvin Kurzawa
Hậu vệFRA
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Layvin Kurzawa là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 4-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2010 | 18 | 400 nghìn € |
| 23/05/2011 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/05/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/05/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/09/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 21 | 2,8 triệu € |
| 06/08/2014 | 21 | 5,0 triệu € |
| 19/11/2014 | 22 | 7,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 10,0 triệu € |
| 05/09/2015 | 23 | 20,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 20,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 20,0 triệu € |
| 31/10/2016 | 24 | 23,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 23,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 22,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 22,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 20,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 26 | 17,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 17,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 12,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 9,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 15/10/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 20/10/2025 | 33 | 750 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Persib Bandung | Free player | Trở lại | — |
| 24/01/2026 | Free player | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Boavista FC | Free player | Trở lại | — |
| 10/02/2025 | Free player | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Paris Saint Germain | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Fulham | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Paris Saint Germain | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2015 | AS Monaco | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 30/06/2010 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AS Aix-en-Provence Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | ÉFC Fréjus Saint-Raphaël Jugend | AS Aix-en-Provence Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Tư duy56
- Sức mạnh57
- Thể lực49
- Kỹ thuật53