Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Layvin Kurzawa

Hậu vệFRA
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Layvin Kurzawa là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Layvin Kurzawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaT 2-11800000—0——6,30
30/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 4-24501000—0——6,10
20/04/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCH 2-2dự bị00000—0———
12/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 3-2300000—0——6,40
05/04/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 2-0600000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 1,5 triệu €2014: 2,8 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 23,0 triệu €2017: 23,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 17,5 triệu €2019: 17,5 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/201018400 nghìn €
23/05/201118500 nghìn €
23/12/201119400 nghìn €
30/05/201219400 nghìn €
03/01/201320400 nghìn €
28/05/201320400 nghìn €
12/09/2013211,5 triệu €
13/01/2014212,8 triệu €
06/08/2014215,0 triệu €
19/11/2014227,5 triệu €
13/01/2015228,0 triệu €
05/06/20152210,0 triệu €
05/09/20152320,0 triệu €
03/02/20162320,0 triệu €
12/07/20162320,0 triệu €
31/10/20162423,0 triệu €
15/01/20172423,0 triệu €
31/05/20172422,0 triệu €
23/01/20182522,0 triệu €
03/06/20182520,0 triệu €
16/12/20182620,0 triệu €
06/03/20192617,5 triệu €
02/06/20192617,5 triệu €
18/12/20192715,0 triệu €
07/04/20202712,0 triệu €
14/10/20202812,0 triệu €
03/06/20212812,0 triệu €
15/12/2021299,0 triệu €
22/03/2022296,0 triệu €
29/05/2022295,0 triệu €
02/11/2022305,0 triệu €
15/03/2023304,0 triệu €
19/06/2023303,0 triệu €
17/12/2023312,5 triệu €
02/06/2024311,8 triệu €
15/10/2024321,5 triệu €
29/05/2025321,0 triệu €
20/10/202533750 nghìn €
26/05/202633600 nghìn €
05/10/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Persib BandungFree playerTrở lại—
24/01/2026Free playerPersib BandungChuyển nhượng—
30/06/2025Boavista FCFree playerTrở lại—
10/02/2025Free playerBoavista FCChuyển nhượng—
30/06/2024Paris Saint GermainFree playerTrở lại—
29/06/2023FulhamParis Saint GermainCho mượn—
31/08/2022Paris Saint GermainFulhamChuyển nhượng—
26/08/2015AS MonacoParis Saint GermainHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/06/2010Monaco U21AS MonacoChuyển nhượng—
30/06/2009Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2008Monaco U17Monaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2007AS Aix-en-Provence JugendMonaco U17Chuyển nhượng—
30/06/2006ÉFC Fréjus Saint-Raphaël JugendAS Aix-en-Provence JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Tư duy56
  • Sức mạnh57
  • Thể lực49
  • Kỹ thuật53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com