
Layonel Figueroa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Real Tomayapo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.350Phút
4Bàn thắng
7Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
19/54Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 20 | 14 | 1.136 | 4 | 1 | 4 | 44 | 16 | 76% | 48% | 1 | 1 | 6,75 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 4 | 3 | 214 | 0 | 0 | 3 | 10 | 3 | 78% | 33% | 2 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.136 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 16/44
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/343 (76%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 16/55 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/32 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/91 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 45
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/78 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/23 | 0 | 3/3 | Đ | 6,26 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 8/14 | 0 | 2/6 | — | 6,61 |
| 26/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Aurora | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/26 | 0 | 0/7 | V | 6,01 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | T 4-1 | 72 | 0 | 2 | 3 | 2 | 3 | 20/24 | 0 | 3/7 | V | 8,10 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | B 1-2 | 67 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 14/15 | 0 | 1/3 | — | 7,24 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | B 1-6 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 13/20 | 1 | 2/5 | — | 6,55 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | T 2-0 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 26/30 | 1 | 2/5 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 28/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/26 | 3 | 5/6 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/10/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 09/04/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/07/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 26/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Real Tomayapo | Club A.B.B. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Club Guabira | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2023 | Nacional Potosi | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Club Guabira | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Royal Pari FC | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Royal Pari Fútbol Club U20 | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |