
Lawrence Ofori là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
702Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 702 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/277 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/60 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 4/5 | — | 6,33 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/40 | 3 | 4/8 | — | 7,38 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 3 | 4/7 | — | 6,03 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 0/5 | — | 6,11 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 36/42 | 1 | 7/12 | — | 6,38 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/37 | 0 | 2/7 | — | 6,21 |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 3 | 5/7 | — | 5,50 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/59 | 1 | 4/9 | — | 6,90 |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | vs SCU Torreense | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/18 | 3 | 3/5 | — | 8,20 |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | @ SCU Torreense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 1/6 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 28/09/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | Moreirense | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Famalicao | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Moreirense | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | FC Famalicao | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ashdod MS | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 02/02/2022 | FC Famalicao | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Arouca | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | FC Famalicao | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Leixoes | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Feirense | Leixoes | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Leixoes | Feirense | Chuyển nhượng 0.075M € | 75 nghìn € |
| 31/08/2018 | Leixões SC B (-2025) | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Leixoes U19 | Leixões SC B (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | WAFA | Leixoes U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực41