
Lawrence Ennali là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Houston Dynamo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
2.470Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
823Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 28 | 2.470 | 3 | 0 | 4 | 19 | 6 | 87% | 47% | 5 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.470 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 28/70
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 701/799 (87%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 6/35 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/39 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/208 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 94
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 250
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 3 | 5/11 | — | 6,45 |
| 15/10/2026 | MLS | @ San Diego FC | H 3-3 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/25 | 2 | 5/8 | V | 6,21 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 2 | 6/10 | — | 6,43 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/34 | 1 | 1/4 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 2/2 | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/40 | 1 | 5/12 | — | 6,88 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 36/41 | 2 | 2/2 | — | 6,92 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/35 | 1 | 2/6 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 6/13 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 275 nghìn € |
| 15/06/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | Gornik Zabrze | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2023 | Hannover 96 | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.74M € | 740 nghìn € |
| 29/06/2023 | Rot-Weiss Essen | Hannover 96 | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Hannover 96 | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Schalke 04 U19 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Viktoria 1889 Berlin U17 | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Viktoria 1889 Berlin Youth | Viktoria 1889 Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Tennis Borussia Berlin Youth | FC Viktoria 1889 Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hertha BSC Youth | Tennis Borussia Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | 1.FC Nürnberg Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực39