Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lautaro Rivero

River PlateTiền vệARG
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Lautaro Rivero là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.261Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2261Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—21191.72110015585%64%706,92
Copa Sudamericana2026—554500004187%55%207,07
Copa Argentina2026—11900000089%58%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.721 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
963/1120 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
83/158 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
20
Phá bóng
83
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
97/151 (64%)
Không chiến thắng / thua
43 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 32
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/222 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/38 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/78 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lautaro Rivero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ BelgranoT 3-0dự bị00000—0———
15/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldT 3-22000002/200/1—6,56
24/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 2-2dự bị00000—0———
20/08/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-0900011029/3400/5V6,53
17/08/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsT 2-07000001/100/1—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/202420150 nghìn €
12/12/202421150 nghìn €
01/04/2025211,5 triệu €
01/06/2025214,0 triệu €
16/12/2025227,0 triệu €
21/05/2026227,0 triệu €
16/09/2026226,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2025CA Central Cordoba SDERiver PlateCho mượn—
31/05/2024River PlateCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
31/12/2023River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
30/06/2023Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh75
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com