
Lautaro Gianetti
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Lautaro Gianetti là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.
Tiểu sử Lautaro Gianetti
Lautaro Gianetti là hậu vệ thi đấu cho Club Atlético Newell's Old Boys, mang quốc tịch Argentina và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 11 trận với 836 phút thi đấu và điểm trung bình 6,90 tại VĐQG Argentina. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2021. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2026 là từ Antalyaspor sang Club Atlético Newell's Old Boys, với hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
836Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 10 | 836 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 76% | 1 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 836 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/353 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/51 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/73 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 2 | 7/8 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 8/9 | — | 6,98 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 3 | 5/8 | — | 6,61 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 4/6 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 4 | 6/9 | — | 7,24 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/50 | 5 | 15/17 | — | 8,00 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 5/8 | V | 6,18 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 2 | 4/6 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 12/02/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 08/10/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 1,4 triệu € |
| 05/08/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 27 | 4,7 triệu € |
| 19/10/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 28 | 3,8 triệu € |
| 03/07/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 2,8 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Antalyaspor | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Udinese | Antalyaspor | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 04/01/2024 | Velez Sarsfield | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực61