
Lautaro Diaz
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Lautaro Diaz là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
891Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 10 | 785 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 64% | 47% | 1 | 0 | 6,38 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 71% | 52% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 785 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 23/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/131 (64%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/20 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/146 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 39
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 3 | 6/20 | — | 6,36 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 3 | 5/9 | — | 6,12 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 2 | 11/18 | V | 5,98 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/15 | 3 | 10/19 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 7/18 | — | 6,25 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 7/17 | — | 6,76 |
| 15/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/16 | 1 | 10/17 | — | 6,34 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 1 | 4/7 | — | 6,31 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/7 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/05/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/04/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Cruzeiro - MG | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2026 | Santos FC - SP | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Cruzeiro - MG | Santos FC - SP | Chuyển nhượng 0.078M € | 78 nghìn € |
| 09/07/2024 | Independiente del Valle | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 02/01/2023 | Club Atlético Estudiantes | Independiente del Valle | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/12/2022 | Independiente del Valle | Club Atlético Estudiantes | Cho mượn | — |
| 13/06/2022 | Club Atlético Estudiantes | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2022 | Villa Dalmine | Club Atlético Estudiantes | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | Club Atlético Estudiantes | Villa Dalmine | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CA Estudiantes (Buenos Aires) II | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực50