Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laurs Skjellerup

SassuoloTiền đạoDEN
24Tuổi
195Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Laurs Skjellerup là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sassuolo.

Tiểu sử Laurs Skjellerup

Laurs Skjellerup là tiền đạo người Đan Mạch, 24 tuổi, hiện khoác áo Sassuolo theo dạng cho mượn. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Serie A, thi đấu 8 phút với điểm trung bình 6,24. Giá trị thị trường hiện là 1,3 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 2,8 triệu € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 29/06/2026, khi Sassuolo nhận cầu thủ cho mượn từ Spezia, và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—1080000033%66%006,24
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laurs Skjellerup · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A@ FrosinoneB 2-4dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Avs AC MilanH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Serie A@ MonzaB 1-28000001/302/3—6,24
14/09/2026Serie Avs JuventusT 3-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A@ BolognaH 2-2dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs FrosinoneH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026Serie B@ PescaraH 1-1dự bị00000—0———
01/05/2026Serie Bvs VeneziaH 2-210000003/703/5—6,52
25/04/2026Serie B@ CatanzaroB 2-423001000/400/3—6,19
18/04/2026Serie Bvs SudTirolT 6-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: —2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,3 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20201750 nghìn €
22/12/202018—
12/09/202220150 nghìn €
21/12/202220150 nghìn €
25/06/202320150 nghìn €
20/12/202321200 nghìn €
12/06/202421250 nghìn €
19/12/202422700 nghìn €
16/03/2025222,8 triệu €
01/06/2025222,8 triệu €
22/12/2025232,5 triệu €
16/03/2026232,0 triệu €
03/06/2026231,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SpeziaSassuoloCho mượn—
01/02/2026SassuoloSpeziaChuyển nhượng—
19/01/2025IFK GoteborgSassuoloHết hạn mượn 3.415M €3,4 triệu €
31/01/2024HobroIFK GoteborgHết hạn mượn 0.268M €268 nghìn €
11/07/2022Randers Freja U19HobroChuyển nhượng—
30/06/2019Randers FC YouthRanders Freja U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Hobro IK YouthRanders FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com