
Laurs Skjellerup là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sassuolo.
Tiểu sử Laurs Skjellerup
Laurs Skjellerup là tiền đạo người Đan Mạch, 24 tuổi, hiện khoác áo Sassuolo theo dạng cho mượn. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Serie A, thi đấu 8 phút với điểm trung bình 6,24. Giá trị thị trường hiện là 1,3 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 2,8 triệu € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 29/06/2026, khi Sassuolo nhận cầu thủ cho mượn từ Spezia, và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 66% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Monza | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,24 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Pescara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Venezia | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 3/5 | — | 6,52 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 2-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 18 | — |
| 12/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 16/03/2025 | 22 | 2,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 2,8 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/03/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Spezia | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Sassuolo | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | IFK Goteborg | Sassuolo | Hết hạn mượn 3.415M € | 3,4 triệu € |
| 31/01/2024 | Hobro | IFK Goteborg | Hết hạn mượn 0.268M € | 268 nghìn € |
| 11/07/2022 | Randers Freja U19 | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Randers FC Youth | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hobro IK Youth | Randers FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực52