
Laurits Bust là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.
Tiểu sử Laurits Bust
Laurits Bust là hậu vệ thi đấu cho Herfolge Boldklub Koge, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 05/12/1998 và 27 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Laurits Bust ra sân 9 trận với tổng 700 phút và điểm trung bình 6,88, toàn bộ tại Danish 1st Division. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
790Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 790 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 85% | 54% | 1 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 550/641 (85%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/36 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/104 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/50 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 92/105 | 0 | 6/11 | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/53 | 1 | 6/9 | — | 7,72 |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 5-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 0 | 2/6 | V | 5,99 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 2 | 4/5 | — | 6,83 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 54/67 | 0 | 1/3 | — | 7,08 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/49 | 0 | 0/2 | — | 7,04 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 65/81 | 1 | — | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 79/89 | 2 | 3/6 | — | 6,88 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 52/60 | 2 | 4/5 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/03/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/06/2020 | 22 | — |
| 25/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/07/2024 | 25 | — |
| 01/09/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/10/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực52