Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laurina Fazer

San Diego Wave (nữ)Tiền vệFRA
23Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Laurina Fazer là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo San Diego Wave (nữ).

Tiểu sử Laurina Fazer

Laurina Fazer là tiền vệ của San Diego Wave (nữ), mang quốc tịch France và hiện 23 tuổi, sinh ngày 13/10/2003. Cầu thủ cao 165 cm và nặng 60 kg. Trong VĐQG Mỹ (nữ) mùa 2026, Laurina Fazer có 24 trận ra sân với 1226 phút thi đấu và điểm trung bình 6,49. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 75 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
14Đá chính
1.226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—24141.22600013185%35%206,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.226 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/13
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
645/758 (85%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
22/34 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
12 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
16
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/90 (35%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 51
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laurina Fazer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)H 2-222000007/811/2—5,93
18/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)T 2-1270031112/1300/1—6,64
03/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Orlando Pride (nữ)T 2-1310020322/2511/2—6,54
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Kansas City Current (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs North Carolina Courage (nữ)T 2-19000002/300/1—6,23
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Seattle Reign (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Racing Louisville (nữ)T 3-2450000033/3711/2—6,38
22/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Utah Royals (nữ)T 4-2900020121/3303/7—5,93
15/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Denver Summit (nữ)H 1-1720000030/3401/3—6,12

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh49
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com