
Laurin Curda là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Tiểu sử Laurin Curda
Laurin Curda là hậu vệ của SC Paderborn 07, có quốc tịch Đức và sinh ngày 30/10/2001, hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 76 kg và sử dụng chân phải thuận. Trong mùa 2026-2027, Laurin Curda ra sân 6 trận với 517 phút thi đấu và có 1 kiến tạo, trong đó 5 trận tại Bundesliga và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 5,0 triệu €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ TSG Balingen đến SC Paderborn 07 vào ngày 30/06/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 517 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 72% | 53% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 91% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/204 (72%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/92 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/12 (91%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/39 | 4 | 6/17 | — | 6,04 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/38 | 3 | 9/14 | — | 6,92 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/32 | 3 | 7/18 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 0 | 4/7 | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/38 | 3 | 12/23 | V | 5,80 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 24/33 | 4 | 11/13 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Phonix Lubeck | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 36/45 | 3 | 11/12 | — | 6,40 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 32/42 | 5 | 9/15 | V | 8,20 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 4 | 9/19 | — | 6,27 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 2 | 10/14 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/10/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | TSG Balingen | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sandhausen II | TSG Balingen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hoffenheim U19 | Sandhausen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VfB Stuttgart Youth | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FV Löchgau Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy62
- Sức mạnh59
- Thể lực50