
Lasse Flo là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
527Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
527Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 527 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 82% | 59% | 1 | 0 | 6,56 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/256 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/52 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 46/53 | 2 | 7/12 | — | 7,55 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 4/11 | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 4 | 6/7 | — | 6,81 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/39 | 2 | 2/5 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 21/26 | 2 | 5/6 | — | 7,56 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/5 | V | 5,66 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/31 | 1 | 1/3 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 4/4 | — | 6,10 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 2 | 4/10 | — | 5,71 |