Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lassana Diakhaby

GranvilleHậu vệMTN
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lassana Diakhaby là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Granville.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lassana Diakhaby · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026National Pháp@ ValenciennesH 2-2dự bị00000—0———
10/05/2026National Phápvs SochauxT 2-19000000/111/1—6,57
01/05/2026National Pháp@ DijonT 2-12000000/101/1—6,37
25/04/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.B 0-212000009/1001/1—6,14
18/04/2026National Pháp@ Versailles 78B 0-4450000031/3112/2—6,24
11/04/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleB 3-517000006/1214/7—5,52
09/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs SenegalB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: —2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20182225 nghìn €
09/05/201923—
19/12/202226200 nghìn €
13/06/202327250 nghìn €
07/12/202327250 nghìn €
13/06/202428250 nghìn €
01/12/202428250 nghìn €
25/05/202529150 nghìn €
02/07/202529—
22/03/20263050 nghìn €
24/05/20263075 nghìn €
27/07/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026ChateaurouxGranvilleChuyển nhượng—
11/01/2026CreteilChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2025Versailles 78CreteilChuyển nhượng—
30/06/2023MartiguesVersailles 78Chuyển nhượng—
30/06/2021Frejus St-RaphaelMartiguesChuyển nhượng—
30/06/2020TrelissacFrejus St-RaphaelChuyển nhượng—
30/06/2019Rodange 91TrelissacChuyển nhượng—
18/01/2018Excelsior VirtonRodange 91Chuyển nhượng—
04/08/2016Angers IIExcelsior VirtonChuyển nhượng—
30/06/2015Troyes U19Angers IIChuyển nhượng—
30/06/2013Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com