
Lars Kehl là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 40% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/34 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 1/7 | — | 6,01 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Carl Zeiss Jena | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 3/3 | — | 6,53 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 4-3 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/37 | 0 | 0/7 | — | 7,41 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/32 | 0 | 4/8 | — | 7,50 |
| 03/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/10/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/03/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/10/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 23/03/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/10/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/03/2026 | 23 | 550 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfL Osnabrück | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SC Freiburg II | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Offenburger FV Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Hofstetten Jugend | Offenburger FV Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật59
- Tư duy64
- Sức mạnh40
- Thể lực43